RFID

RFID (Radio-Frequency Identification) là thẻ điện tử gắn microchip dùng để theo dõi bất cứ thứ gì nó được gắn vào, dù là hàng hoá vô tri hay con người.

Giải thích

  • Ưu thế so với barcode: đọc không cần nhìn thấy trực tiếp, hàng loạt cùng lúc, tự động — quét cả pallet trong giây thay vì từng món.
  • Ứng dụng chuỗi cung ứng (Chương 6): định vị hàng trong kho, chống thất thoát, kiểm kê tức thời, truy xuất nguồn gốc.
  • Case River Island trong sách: RFID nâng độ chính xác tồn kho từ 72% lên 97%, doanh số +5%, out-of-stock giảm 11%.
  • Là công nghệ nền của IoT trong bán lẻ; chi phí thẻ giảm dần khiến RFID mở rộng từ pallet xuống từng sản phẩm (item-level tagging).

Liên kết