Digital Business and E-Commerce Management
Dave Chaffey, Tanya Hemphill & David Edmundson-Bird, 8th Edition (Pearson)
Giới thiệu
Digital Business (kinh doanh số) là việc ứng dụng công nghệ số vào TOÀN BỘ quy trình kinh doanh của tổ chức, rộng hơn E-commerce vốn chỉ tập trung vào các giao dịch mua bán trực tuyến. Sách chia thành 3 phần: nền tảng khái niệm và môi trường số (Part 1) → chiến lược và ứng dụng cho cả buy-side lẫn sell-side (Part 2) → triển khai qua thiết kế trải nghiệm và chuyển đổi số (Part 3).
Vault này gồm 10 chapter note, các khái niệm chính trong Key_Concepts/ (định nghĩa theo Glossary của sách) và toàn bộ case study + mini case trong Cases/.
Part 1: Introduction
Nền tảng digital business và e-commerce — khái niệm, mô hình cơ hội, quản trị e-commerce và môi trường vĩ mô số
| Chương | Chủ đề | Từ khóa chính |
|---|---|---|
| CH01 - Introduction to Digital Business | Nhập môn kinh doanh số | Digital Business, E-commerce, Revenue Model, 7Ds of Digital Marketing, Owned Earned Paid Media, 6 Digital Media Channels |
| CH02 - Opportunity Analysis | Phân tích cơ hội số | Digital Marketplace Analysis, Disintermediation, Reintermediation, Business Model Canvas, D2C, Freemium |
| CH03 - E-commerce Management | Quản trị e-commerce | B2C, B2B, C2C, Social Commerce, Headless E-commerce, Omnichannel, SEO |
| CH04 - Key Issues in the Digital Environment | Môi trường số vĩ mô | SLEPT Framework, GDPR, Metaverse, Web3, Blockchain, Generative AI |
Part 2: Strategy and applications
Chiến lược digital business toàn tổ chức, chuỗi cung ứng số (buy-side) và marketing số (sell-side)
| Chương | Chủ đề | Từ khóa chính |
|---|---|---|
| CH05 - Digital Business Strategy | Chiến lược kinh doanh số | Digital Business Strategy, SWOT, Porter’s Five Forces, Balanced Scorecard, Online Revenue Contribution, VMOST |
| CH06 - Digital Supply Chain Management | Chuỗi cung ứng số | Supply Chain Management, Value Chain, Value Network, e-Procurement, RFID, IoT, Vendor-Managed Inventory |
| CH07 - Digital Marketing Strategy | Chiến lược marketing số | Digital Marketing, SOSTAC, 6 I’s of Digital Media, Marketing Mix, Segmentation, Content Marketing |
| CH08 - Digital Communications | Truyền thông số | 6 Digital Media Channels, SEM, PPC, Affiliate Marketing, Email Marketing, Customer Lifetime Value, CRM |
Part 3: Implementation
Triển khai — thiết kế trải nghiệm và dịch vụ số, quản trị chuyển đổi số
| Chương | Chủ đề | Từ khóa chính |
|---|---|---|
| CH09 - Digital Experience and Service Design | Thiết kế trải nghiệm số | Usability, Accessibility, Conversion Rate Optimisation, AB Testing, Personas, Information Architecture, Net Promoter Score |
| CH10 - Managing Digital Transformation | Quản trị chuyển đổi số | Digital Transformation, Digital Maturity, Change Management, Growth Hacking, Agile, Product-Market Fit |
Case studies tiêu biểu
- Mô hình kinh doanh và nền tảng: Case 1.1 Uber, Mini 1.1 Zalando, Case 5.3 Zappos
- Tăng trưởng và start-up: Case 1.2 Buffer, Case 2.4 i-to-i, Mini 5.2 Zopa
- Omnichannel và bán lẻ: Case 2.3 Macy’s, Case 2.1 Boden, Case 3.1 Páramo
- Chuỗi cung ứng: Case 6.1 Zara, Case 6.2 Argos, Case 6.4 Honeywell
- Marketing số: Case 7.1 L’Oréal, Case 7.2 Zalando AI, Case 8.2 Tesco.com
- Trải nghiệm khách hàng: Case 9.2 Warby Parker, Mini 9.4 Miele
- Chuyển đổi số: Case 10.4 Walmart, Case 10.2 NHS, Case 10.3 Pfizer, Case 5.4 Boo hoo
- Thất bại đáng học: Case 5.4 Boo hoo, Mini 10.3 Hertz
Cách dùng vault
- Bắt đầu từ chapter note theo tuần học, lần theo wikilink sang
Key_Concepts/khi gặp thuật ngữ lạ. - Mỗi case note có ”## Bài học chính” — dùng làm dẫn chứng cho essay/exam (exam 23/08).
- Graph view của Obsidian thể hiện cụm khái niệm theo chương.