Freemium

Freemiummô hình doanh thu trong đó việc dùng thử hoặc dùng ở mức thấp là miễn phí, còn doanh thu được tạo ra từ mức sử dụng cao hơn và/hoặc các tính năng nâng cao.

Giải thích

  • Ghép “free” + “premium”: bản free là công cụ acquisition chi phí thấp, tạo hiệu ứng lan truyền và Network Effects; bản premium/pro tạo doanh thu.
  • Ví dụ: Spotify, Dropbox, LinkedIn, Zoom; trong sách, Case 1.2 Buffer đạt 4% conversion free→paid — tỷ lệ vài % là điển hình, nên cần base người dùng free rất lớn.
  • Chỉ số sống còn: conversion rate free→paid, chi phí phục vụ free user, và Churn Rate của thuê bao trả phí (Subscription Model).
  • Là 1 trong các Revenue Model digital được liệt kê ở CH01 - Introduction to Digital Business và trong 10 mô hình disruption ở CH02 - Opportunity Analysis.

Liên kết