Countermediation

Countermediation là việc một công ty lâu đời tự tạo ra trung gian mới — như một publisher hoặc site so sánh — có thể là site mới, mua lại hoặc hợp tác.

Giải thích

  • Là nước cờ phản công trong bộ ba tái cấu trúc marketplace: Disintermediation (bỏ trung gian) → Reintermediation (trung gian mới xuất hiện) → countermediation (doanh nghiệp hiện hữu tự làm trung gian).
  • Ba con đường: tự xây (build), mua lại (acquire) một Aggregator hiện có, hoặc partnership chiến lược.
  • Ví dụ kinh điển: hãng hàng không lập Opodo để đối trọng OTA; B&Q lập diy.com mở rộng thành portal; ngân hàng lập site so sánh riêng.
  • Mục đích: giành lại quan hệ khách hàng và dữ liệu đang bị Intermediary chiếm giữ, tránh trả hoa hồng và bị nén margin.
  • Rủi ro: xung đột với chính kênh trung gian đang dùng (Channel Conflict) và thiếu tính trung lập trong mắt người tiêu dùng.
  • Thuộc “Decision 5: Marketplace restructuring” của Digital Business Strategy.

Liên kết